拼
贞洁烈妇
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhēnjiélièfù
trung trinh tiết liệt; trinh tiết; phụ nữ kiên cường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 贞洁指的是女性的贞操和纯洁;烈妇则是指勇敢、坚强的女性。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
trung trinh tiết liệt; trinh tiết; phụ nữ kiên cường
贞洁指的是女性的贞操和纯洁;烈妇则是指勇敢、坚强的女性。
免费例句
那小妇人还跟我装贞洁烈妇?
Nà xiǎo fùrén hái gēn wǒ zhuāng zhēnjié liè fù?
≈HSK6
Người đàn bà đó còn giả bộ trinh tiết liệt nữ với tôi à?
That woman is still pretending to be a chaste and virtuous lady with me?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分