WinHSK

财务软件

HSK6n
0 · Lv.1
cáiruǎnjiàn

phần mềm kế toán

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. accounting software
  2. financial software
义项 nHSK6

phần mềm kế toán

accounting software

义项 nHSK6

phần mềm tài chính

financial software

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan