WinHSK

财政年度

HSK7-9n
0 · Lv.1
cáizhèngnián

năm tài chính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. financial year
  2. fiscal year (e.g. from April to March, for tax purposes)
  3. tài khoá
义项 nHSK7-9

năm tài chính

financial year

义项 nHSK7-9

năm tài chính (ví dụ: từ tháng 4 đến tháng 3, cho mục đích thuế)

fiscal year (e.g. from April to March, for tax purposes)

义项 nHSK7-9

tài khoá

tài khoá

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan