拼
责任事故
HSK5n 0 · Lv.1
zérènshìgù
tai nạn do thiếu trách nhiệm; sự cố do thiếu trách nhiệm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由于工作上没有尽到责任而造成的事故
等级
义项 ①n≈HSK5
tai nạn do thiếu trách nhiệm; sự cố do thiếu trách nhiệm
由于工作上没有尽到责任而造成的事故
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分