拼
贤淑仁慈
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiánshūréncí
hiền thục và nhân từ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容女性贤惠温柔善良
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hiền thục và nhân từ
形容女性贤惠温柔善良
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hiền thục và nhân từ
hiền thục và nhân từ
形容女性贤惠温柔善良