WinHSK

账户余额

HSK6n
0 · Lv.1
zhàngé

số dư tài khoản

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. số dư tài khoản
义项 nHSK6

số dư tài khoản

số dư tài khoản

免费例句

抱歉,您的账户余额不足。

Bàoqiàn, nín de zhànghù yú'é bùzú.

HSK5

Xin lỗi, số dư tài khoản của quý khách không đủ.

Sorry, your account balance is insufficient.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan