拼
货物运输
HSK5n 0 · Lv.1
huòwùyùnshū
vận chuyển hàng hóa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通过各种交通工具运输货物的活动
等级
义项 ①n≈HSK5
vận chuyển hàng hóa
通过各种交通工具运输货物的活动
免费例句
他们负责这次的货物运输。
Tāmen fùzé zhè cì de huòwù yùnshū.
≈HSK5
Họ phụ trách vận chuyển hàng hóa lần này.
They are responsible for this cargo transportation.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分