WinHSK

质疑问难

HSK6idioms
0 · Lv.1
zhìwènnán

đưa ra chất vấn; đưa ra nghi ngờ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 提出疑难问题来讨论;提出疑问以求解答
义项 idiomsHSK6

đưa ra chất vấn; đưa ra nghi ngờ

提出疑难问题来讨论;提出疑问以求解答

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan