拼
贪图安逸
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
tāntúānyì
tham lam hưởng thụ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tham lam hưởng thụ
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Trung tính≈HSK7-9
tham lam hưởng thụ
tham lam hưởng thụ
免费例句
贪图安逸的人往往会因小失大。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分