WinHSK

贵州大学

HSK6n
0 · Lv.1
guìzhōuxué

Đại học Quý Châu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Đại học Quý Châu
义项 nHSK6

Đại học Quý Châu

Đại học Quý Châu

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan