拼
贸易伙伴
HSK6n 0 · Lv.1
màoyìhuǒbàn
Đối tác thương mại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Đối tác thương mại
- 进行贸易往来的国家或公司
等级
义项 ①n≈HSK6
Đối tác thương mại
Đối tác thương mại
义项 ②n≈HSK6
Đối tác thương mại
进行贸易往来的国家或公司
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分