WinHSK

贸易赤字

HSK7-9n
0 · Lv.1
màochì

thâm hụt thương mại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thâm hụt thương mại
义项 nHSK7-9

thâm hụt thương mại

thâm hụt thương mại

免费例句

我们要提前预防贸易赤字。

Wǒmen yào tíqián yùfáng màoyì chìzì.

HSK6

Chúng ta phải phòng ngừa thâm hụt thương mại từ trước.

We need to prevent a trade deficit in advance.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan