拼
资产阶级
HSK7-9n 0 · Lv.1
zīchǎnjiējí
giai cấp tư sản; tư sản
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 占有生产资料,剥削工人的剩余劳动的阶级
等级
义项 ①n≈HSK7-9
giai cấp tư sản; tư sản
占有生产资料,剥削工人的剩余劳动的阶级
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giai cấp tư sản; tư sản
giai cấp tư sản; tư sản
占有生产资料,剥削工人的剩余劳动的阶级