WinHSK

资本市场

HSK6n
0 · Lv.1
běnshìchǎng

Thị trường vốn là một thị trường tài chính, trong đó nợ dài hạn hoặc chứng khoán hoàn vốn được mua bán trao đổi.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Thị trường vốn là một thị trường tài chính, trong đó nợ dài hạn hoặc chứng khoán hoàn vốn được mua bán trao đổi.
义项 nHSK6

Thị trường vốn là một thị trường tài chính, trong đó nợ dài hạn hoặc chứng khoán hoàn vốn được mua bán trao đổi.

Thị trường vốn là một thị trường tài chính, trong đó nợ dài hạn hoặc chứng khoán hoàn vốn được mua bán trao đổi.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan