拼
资源共享
HSK5v 0 · Lv.1
zīyuángòngxiǎng
chia sẻ tài nguyên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- chia sẻ tài nguyên
等级
义项 ①v≈HSK5
chia sẻ tài nguyên
chia sẻ tài nguyên
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chia sẻ tài nguyên
chia sẻ tài nguyên
chia sẻ tài nguyên