WinHSK

资金周款

HSK5n
0 · Lv.1
jīnzhōukuǎn

Dòng tiền (sự chuyển động của tiền vào/ra của doanh nghiệp)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Dòng tiền (sự chuyển động của tiền vào/ra của doanh nghiệp)
义项 nHSK5

Dòng tiền (sự chuyển động của tiền vào/ra của doanh nghiệp)

Dòng tiền (sự chuyển động của tiền vào/ra của doanh nghiệp)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan