WinHSK

资金杠杆

HSK7-9n
0 · Lv.1
jīngànggǎn

(tài chính) đòn bẩy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (finance) leverage
  2. gearing
义项 nHSK7-9

(tài chính) đòn bẩy

(finance) leverage

义项 nHSK7-9

bánh răng

gearing

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan