WinHSK

赏心悦目

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
shǎngxīnyuè

bắt mắt; dễ chịu; cảnh đẹp ý vui; vui tai vui mắt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指看到美好的景色而心情愉快。
义项 idiomsHSK7-9

bắt mắt; dễ chịu; cảnh đẹp ý vui; vui tai vui mắt

指看到美好的景色而心情愉快。

免费例句

他的穿着很赏心悦目。

Tā de chuānzhuó hěn shǎng xīn yuè mù.

HSK6

Cách ăn mặc của anh ấy rất đẹp mắt.

His outfit is very pleasing to the eye.

看这个电影真赏心悦目。

Kàn zhège diànyǐng zhēn shǎngxīnyuèmù.

HSK6

Xem bộ phim này thật đẹp mắt và thư giãn.

Watching this movie is truly pleasing to the eye and mind.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan