拼
起居作息
HSK7-9n 0 · Lv.1
qǐjūzuòxī
thói quen hàng ngày
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- daily routine
- fig. everyday life
- lit. rising and lying down, working and resting (idiom)
- to go about one's daily life
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thói quen hàng ngày
daily routine
义项 ②n≈HSK7-9
(nghĩa bóng) Cuộc sống hàng ngày
fig. everyday life
义项 ③n≈HSK7-9
(văn học) đứng lên và nằm xuống, làm việc và nghỉ ngơi (thành ngữ)
lit. rising and lying down, working and resting (idiom)
义项 ④n≈HSK7-9
để đi về cuộc sống hàng ngày của một người
to go about one's daily life
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分