拼
趁乱逃脱
HSK6idioms 0 · Lv.1
chènluàntáotuō
bỏ chạy trong sự bối rối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to run away in the confusion
- to take advantage of the confusion to escape
等级
义项 ①idioms≈HSK6
bỏ chạy trong sự bối rối
to run away in the confusion
义项 ②idioms≈HSK6
lợi dụng sự nhầm lẫn để trốn thoát
to take advantage of the confusion to escape
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分