WinHSK

超级强国

HSK5n
0 · Lv.1
chāoqiángguó

siêu cường quốc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 具有强大实力的国家
义项 nHSK5

siêu cường quốc

具有强大实力的国家

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan