WinHSK

超重行李

HSK3n
0 · Lv.1
chāozhòngxíngli

hành lý quá trọng lượng quy định

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. hành lý quá trọng lượng quy định
义项 nHSK3

hành lý quá trọng lượng quy định

hành lý quá trọng lượng quy định

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan