WinHSK

越南航空

HSK6n
0 · Lv.1
yuènánhángkōng

Hãng hàng không Việt Nam

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Hãng hàng không Việt Nam
义项 nHSK6

Hãng hàng không Việt Nam

Hãng hàng không Việt Nam

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan