拼
越族京族
HSK4n 0 · Lv.1
yuèzújīngzú
việt kinh (54 Dân tộc); Người Việt; Người Kinh
漢越
字解构
Phân tích chữ越yuèHSK3càng ... càng ...族zúHSK4dân tộc; chủng tộc京jīngHSK4kinh; kinh đô; thủ đô族zúHSK4dân tộc; chủng tộc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分