WinHSK

跌至谷底

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
diēzhì

rơi xuống đáy vực

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 达到最低点
义项 idiomsHSK7-9

rơi xuống đáy vực

达到最低点

免费例句

产品销售量大幅度下降,目前已跌至谷底。

Chǎnpǐn xiāoshòu liàng dà fúdù xiàjiàng, mùqián yǐ diē zhì gǔdǐ.

HSK6

Lượng tiêu thụ hàng hóa giảm mạnh, hiện đã xuống mức thấp nhất.

Product sales have dropped sharply and have now hit rock bottom.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan