WinHSK

跨国公司

HSK7-9n
0 · Lv.1
kuàguógōng

công ty đa quốc gia; công ty xuyên quốc gia (xây dựng và chuyển giao công nghệ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通过直接投资,转让技术等活动,在国外设立分支机构或与当地资本合股拥有企业的国际性公司也叫多国公司
义项 nHSK7-9

công ty đa quốc gia; công ty xuyên quốc gia (xây dựng và chuyển giao công nghệ)

通过直接投资,转让技术等活动,在国外设立分支机构或与当地资本合股拥有企业的国际性公司也叫多国公司

免费例句

他在一家跨国公司工作。

Tā zài yī jiā kuàguó gōngsī gōngzuò.

HSK5

Anh ấy làm việc tại một công ty đa quốc gia.

He works for a multinational company.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan