WinHSK

跳梁小丑

HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa xấu
0 · Lv.1
tiàoliángxiǎochǒu

kẻ tiểu nhân; kẻ hề; kẻ ngốc nghếch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 这个词通常用来形容那些行为荒唐、滑稽可笑的人。
义项 Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa xấuHSK7-9

kẻ tiểu nhân; kẻ hề; kẻ ngốc nghếch

这个词通常用来形容那些行为荒唐、滑稽可笑的人。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan