WinHSK

跳皮筋儿

HSK7-9v
0 · Lv.1
tiàojīnér

nhảy dây (trò chơi trẻ em)

rubber band skipping [a children's game]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 少年儿童的一种体育活动跳时由两人分执皮筋两端,其余参加者在皮筋上来回踏跳,跳出各种式样
义项 vHSK7-9

nhảy dây (trò chơi trẻ em)

少年儿童的一种体育活动跳时由两人分执皮筋两端,其余参加者在皮筋上来回踏跳,跳出各种式样

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan