拼
身体姿态
HSK7-9n 0 · Lv.1
shēntǐzītài
tư thế cơ thể
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tư thế cơ thể
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tư thế cơ thể
tư thế cơ thể
免费例句
另外,无论是坐姿还是站姿,叉开双腿,都能使人的身体姿态看起来更加稳重。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tư thế cơ thể
tư thế cơ thể
tư thế cơ thể
另外,无论是坐姿还是站姿,叉开双腿,都能使人的身体姿态看起来更加稳重。