WinHSK

车间主任

HSK7-9n
0 · Lv.1
chējiānzhǔrèn

chủ nhiệm phân xưởng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 车间主任:职务名称
  2. Quản Đốc Phân Xưởng
义项 nHSK7-9

chủ nhiệm phân xưởng

车间主任:职务名称

免费例句

陈国钦是一家纺织厂的车间主任,连续高负荷的工作让他十分疲惫。

HSK6

义项 nHSK7-9

Quản Đốc Phân Xưởng

Quản Đốc Phân Xưởng

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan