拼
转圜余地
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhuǎnhuányúdì
lề cho lỗi (thành ngữ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- margin for error (idiom)
- to have room to save a situation
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
lề cho lỗi (thành ngữ)
margin for error (idiom)
义项 ②idioms≈HSK7-9
có chỗ để cứu vãn tình huống
to have room to save a situation
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分