拼
转眼便忘
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhuǎnyǎnbiànwàng
mắt không thấy tim không đau
漢越
字解构
Phân tích chữ转zhuǎn多音HSK4chuyển; quay; xoay; rẽ / đưa; chuyển giao眼yǎnHSK2mắt便biànHSK1tiện, tiện lợi, thuận tiện忘wàngHSK2quên; bỏ quên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分