拼
转移视线
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhuǎnyíshìxiàn
(nghĩa bóng) để chuyển sự chú ý của một người
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (fig.) to shift one's attention
- to divert attention
- to shift one's eyes
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
(nghĩa bóng) để chuyển sự chú ý của một người
(fig.) to shift one's attention
义项 ②idioms≈HSK7-9
chuyển hướng sự chú ý
to divert attention
义项 ③idioms≈HSK7-9
chuyển mắt của một người
to shift one's eyes
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分