WinHSK

转账失败

HSK4n
0 · Lv.1
zhuǎnzhàngshībài

chuyển tiền thất bại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. chuyển tiền thất bại
义项 nHSK4

chuyển tiền thất bại

chuyển tiền thất bại

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan