拼
轮流驾船
HSK6phrase 0 · Lv.1
lúnliújiàchuán
luân phiên lái thuyền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- luân phiên lái thuyền
等级
义项 ①phrase≈HSK6
luân phiên lái thuyền
luân phiên lái thuyền
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
luân phiên lái thuyền
luân phiên lái thuyền
luân phiên lái thuyền