WinHSK

软件开发

HSK5phrase
0 · Lv.1
ruǎnjiànkāi

phát triển phần mềm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 设计、创建、测试和维护软件的过程
义项 phraseHSK5

phát triển phần mềm

设计、创建、测试和维护软件的过程

免费例句

您好,我是来应聘软件开发工程师的。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan