拼
软化政策
HSK6n 0 · Lv.1
ruǎnhuàzhèngcè
chính sách làm yếu đi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- chính sách làm yếu đi
等级
义项 ①n≈HSK6
chính sách làm yếu đi
chính sách làm yếu đi
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chính sách làm yếu đi
chính sách làm yếu đi
chính sách làm yếu đi