WinHSK

过来过去

HSK2v
0 · Lv.1
guòláiguò

Đi qua đi lại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 过来过去是汉语词语,拼音guò lái guò qù,指事情的来龙去脉。
义项 vHSK2

Đi qua đi lại

过来过去是汉语词语,拼音guò lái guò qù,指事情的来龙去脉。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan