WinHSK

过桥米线

HSK4n
0 · Lv.1
guòqiáoxiàn

bún qua cầu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 云南省滇南地区的一种特有的小吃
义项 nHSK4

bún qua cầu

云南省滇南地区的一种特有的小吃

免费例句

这家店的过桥米线很正宗。

Zhè jiā diàn de guòqiáo mǐxiàn hěn zhèngzōng.

HSK5

Quán này nấu bún qua cầu rất chuẩn vị.

The cross-bridge rice noodles at this restaurant are very authentic.

这碗过桥米线味道鲜美。

Zhè wǎn guò qiáo mǐ xiàn wèi dào xiān měi.

HSK5

Bát mì quá kiều này có vị rất ngon.

This bowl of cross-bridge rice noodles tastes delicious.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan