WinHSK

过渡时期

HSK6v
0 · Lv.1
guòshí

thời kỳ chuyển tiếp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从一个阶段转变到另一个阶段的时期
  2. buổi giao thời
义项 vHSK6

thời kỳ chuyển tiếp

从一个阶段转变到另一个阶段的时期

免费例句

过渡时期尽量不要置人于死地。

Guò dù shí qī jìn liàng bù yào zhì rén yú sǐ dì.

HSK6

Trong thời kỳ quá độ, hãy cố gắng đừng dồn người khác vào đường cùng.

During the transition period, try not to push people into a dead end.

义项 vHSK6

buổi giao thời

buổi giao thời

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan