拼
迎头赶上
HSK4idioms 0 · Lv.1
yíngtóugǎnshàng
gắng sức đuổi theo; vượt gấp lên trước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 加紧追上最前面的
等级
义项 ①idioms≈HSK4
gắng sức đuổi theo; vượt gấp lên trước
加紧追上最前面的
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gắng sức đuổi theo; vượt gấp lên trước
gắng sức đuổi theo; vượt gấp lên trước
加紧追上最前面的