拼
迎接挑战
HSK5v 0 · Lv.1
yíngjiētiǎozhàn
Đón nhận thử thách
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 接受并面对挑战
等级
义项 ①v≈HSK5
Đón nhận thử thách
接受并面对挑战
免费例句
我想很多人这样喊叫的时候,是为了给自己增加一点儿自信心,然后好有力量迎接挑战。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đón nhận thử thách
Đón nhận thử thách
接受并面对挑战
我想很多人这样喊叫的时候,是为了给自己增加一点儿自信心,然后好有力量迎接挑战。