WinHSK

迎面而来

HSK7-9v
0 · Lv.1
yíngmiànérlái

trực tiếp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. directly
  2. head-on (collision)
  3. in one's face (of wind)
义项 vHSK7-9

trực tiếp

directly

免费例句

导购小姐迎面而来,她熟练地介绍这款车的性能、特点和价格,小胡听得很满意。

HSK5

义项 vHSK7-9

va chạm trực diện

head-on (collision)

义项 vHSK7-9

trong khuôn mặt của một người (gió)

in one's face (of wind)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan