WinHSK

近亲繁殖

HSK6n
0 · Lv.1
jìnqīnfánzhí

sinh sản giữa những cá thể có quan hệ huyết thống gần

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同“近亲交配”,指遗传上较近的亲属繁殖。
义项 nHSK6

sinh sản giữa những cá thể có quan hệ huyết thống gần

同“近亲交配”,指遗传上较近的亲属繁殖。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan