拼
返券黄牛
HSK6n 0 · Lv.1
fǎnquànhuángniú
người mua bán vé phiếu giảm giá trái phép
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通过倒卖返券赚取利润的人
等级
义项 ①n≈HSK6
người mua bán vé phiếu giảm giá trái phép
通过倒卖返券赚取利润的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分