拼
返祖现象
HSK6n 0 · Lv.1
fǎnzǔxiànxiàng
sự lại giống; hiện tượng phản tổ (hiện tượng sinh học)
atavism; reversion
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 祖先的特征,经过几代后又重现于子孙身上,如人长尾巴、全身长毛等
等级
义项 ①n≈HSK6
sự lại giống; hiện tượng phản tổ (hiện tượng sinh học)
祖先的特征,经过几代后又重现于子孙身上,如人长尾巴、全身长毛等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分