WinHSK

这样一来

HSK7-9adv
0 · Lv.1
zhèyànɡ-yìlái

cứ như vậy; nếu thế thì; nếu như vậy

漢越 giá dạng nhất lai

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 结果是
义项 advHSK7-9

cứ như vậy; nếu thế thì; nếu như vậy

结果是

免费例句

这样一来,大家都会满意。

Zhè yàng yī lái, dàjiā dōu huì mǎnyì.

HSK3

Như vậy thì mọi người đều sẽ hài lòng.

In this way, everyone will be satisfied.

这样一来,会不会太麻烦?

Zhèyàng yī lái, huì bù huì tài máfan?

HSK4

Nếu như thế thì có quá phiền hay không?

In that case, would it be too troublesome?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan