WinHSK

这还了得

HSK1phrase
0 · Lv.1
zhèháiliǎo

Thật đáng hổ thẹn!

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Absolutely disgraceful!
  2. How dare you!
  3. This is an outrage!
义项 phraseHSK1

Thật đáng hổ thẹn!

Absolutely disgraceful!

免费例句

哎呀!这还了得!

Āi yā! Zhè hái liǎo dé!

HSK6

Trời ơi! Thế thì còn ra thể thống gì!

Oh my! That's outrageous!

义项 phraseHSK1

Sao may dam!

How dare you!

义项 phraseHSK1

Đó là một sự xúc phạm!

This is an outrage!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan