WinHSK

进口货物

HSK4phrase
0 · Lv.1
jìnkǒuhuò

hàng nhập khẩu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 进口货物是指将货物从外国境外移送至我国境内的行为。税法规定,凡进入我国海关境内的货物,应于进口报关时向海关缴纳进口环节增值税。
义项 phraseHSK4

hàng nhập khẩu

进口货物是指将货物从外国境外移送至我国境内的行为。税法规定,凡进入我国海关境内的货物,应于进口报关时向海关缴纳进口环节增值税。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan