拼
进步主义
HSK7-9n 0 · Lv.1
jìnbùzhǔyì
chủ nghĩa tiến bộ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 倡导社会、政治和经济进步和改革的思想或运动。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chủ nghĩa tiến bộ
倡导社会、政治和经济进步和改革的思想或运动。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chủ nghĩa tiến bộ
chủ nghĩa tiến bộ
倡导社会、政治和经济进步和改革的思想或运动。